Bản dịch của từ 𬐧 trong tiếng Việt
𬐧
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yōng | ㄩㄥ | N/A | N/A | N/A |
𬐧 (Danh từ)
【yōng】
01
Chữ cổ trong văn tự kim văn, đồng nghĩa với chữ “饔” (dùng để chỉ bữa ăn hoặc thức ăn), giống như món ăn ngon trong bữa cơm của người Việt.
金文隶定字,同“饔”。字见《殷周金文集成引得》292页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hình dạng nguyên thủy của chữ trong văn tự kim văn, xuất hiện trong văn khắc trên đồ đồng thời Ân Chu.
金文原形字出自《殷周金文集成》第10369器铭文中。
Ví dụ
