Bản dịch của từ 𬐬 trong tiếng Việt
𬐬
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shà | ㄕㄚˋ | N/A | N/A | N/A |
𬐬 (Động từ)
【shà】
01
Chữ kim văn cổ, đồng nghĩa với chữ “歃” (xá) – nghĩa là uống rượu giao ước, nhớ như câu “xá giao” trong tiếng Việt.
金文隶定字,同“歃”。字见《殷周金文集成引得》616页。
Ví dụ
02
Hình thức nguyên thủy của chữ kim văn, xuất hiện trong văn tự trên đồ đồng thời Ân Chu.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第4265器铭文中。
Ví dụ
