Bản dịch của từ 𬐵 trong tiếng Việt
𬐵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hǎi | ㄏㄞˇ | N/A | N/A | N/A |
𬐵 (Danh từ)
【hǎi】
01
Chữ kim văn cổ, đồng nghĩa với chữ “醢” (một loại gia vị làm từ thịt băm nhỏ, dễ nhớ như món hải sản băm nhỏ trong bát)
金文隶定字,同“醢”。字见《殷周金文集成引得》620页。
Ví dụ
02
Chữ nguyên thể trong kim văn, xuất hiện trong văn tự trên đồ đồng thời Ân Chu
金文原形字 出自《殷周金文集成》第10374器铭文中。
Ví dụ
