Bản dịch của từ 𬐵 trong tiếng Việt

𬐵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hǎi

ㄏㄞˇN/AN/AN/A

𬐵 (Danh từ)

hǎi
01

Chữ kim văn cổ, đồng nghĩa với chữ “” (một loại gia vị làm từ thịt băm nhỏ, dễ nhớ như món hải sản băm nhỏ trong bát)

金文隶定字,同“醢”。字见《殷周金文集成引得》620页。

Ví dụ
02

Chữ nguyên thể trong kim văn, xuất hiện trong văn tự trên đồ đồng thời Ân Chu

金文原形字 出自《殷周金文集成》第10374器铭文中。

Ví dụ
𬐵
Bính âm:
【hǎi】【ㄏㄞˇ】【HẢI】
Hình thái radical:
⿱,⿲,米,⺝,匕,皿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép