Bản dịch của từ 𬐻 trong tiếng Việt
𬐻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yán | ㄧㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
𬐻 (Danh từ)
【yán】
01
Chữ cổ trong kim văn và lệ định, cùng nghĩa với chữ “muối” (muối là gia vị quen thuộc, dễ nhớ). Chữ này xuất hiện trong sách '殷周金文集成引得' trang 622.
金文隶定字,同“盐”。字见《殷周金文集成引得》622页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hình dạng nguyên thủy của chữ trong kim văn, xuất hiện trong văn tự trên dụng cụ số 10975 của '殷周金文集成'.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第10975器铭文中。
Ví dụ
