Bản dịch của từ 𬐽 trong tiếng Việt
𬐽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𬐽 (Danh từ)
【wén】
01
Chữ định dạng trong văn bản kim văn; tên một bộ tộc (như trong sách 'Tập thành kim văn ẩn chu').
金文隶定字。族名。字见《殷周金文集成引得》622页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chữ nguyên hình trong kim văn, xuất hiện trong văn tự khắc trên đồ đồng thời Ân Chu.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第485器铭文中。
Ví dụ
