Bản dịch của từ 𬐿 trong tiếng Việt
𬐿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mèi | ㄇㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
𬐿 (Danh từ)
【mèi】
01
Hình dạng nguyên thủy của chữ kim văn, xuất hiện trong văn tự trên đồ đồng số 10244 trong 'Tập thành kim văn Ẩn Chu'.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第10244器铭文中。
Ví dụ
02
Chữ kim văn đã được chuẩn hóa, đồng nghĩa với chữ “沬” (một chữ cổ liên quan đến nước hoặc bờ nước). Ghi chép trong sách 'Tập thành kim văn Ẩn Chu' trang 288.
金文隶定字,同“沬”。字见《殷周金文集成引得》288页。
Ví dụ
