Bản dịch của từ 𬑀 trong tiếng Việt
𬑀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qì | ㄑㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
𬑀 (Danh từ)
【qì】
01
Chữ kim văn cổ dùng để chỉ “khí” (đồ dùng, dụng cụ), giống như chữ “器” hiện đại; xuất hiện trong văn bản kim văn thời Ân Chu.
金文隶定字,同“器”。字见《殷周金文集成引得》622页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hình dạng nguyên thủy của chữ “器” trong kim văn, lấy từ văn bản khắc trên đồng thời Ân Chu.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第10065器铭文中。
Ví dụ
