Bản dịch của từ 𬑄 trong tiếng Việt
𬑄
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huàn | ㄏㄨㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𬑄 (Động từ)
【huàn】
01
Chữ kim văn định hình, đồng nghĩa với chữ “浣” (rửa, giặt) – dễ nhớ như việc giặt giũ sạch sẽ trong đời sống hàng ngày.
金文隶定字,同“浣”。字见《殷周金文集成引得》622页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chữ nguyên thể trong kim văn, xuất hiện trong văn tự trên khí cụ thời Ân Chu – hình dạng ban đầu của chữ trong văn tự cổ.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第10194器铭文中。
Ví dụ
