(theo cách đọc tiếng Nhật) Tiếng kêu hé hé, biểu thị sự nhìn hoặc nhìn chằm chằm một cách ngây thơ, như tiếng kêu của ai đó đang chăm chú quan sát mà không dám làm gì khác.
〈日本释义〉:读音ヘイ みる おめおめ。
Ví dụ
Bính âm:
【hèi】【ㄏㄟˋ】【HỆ】
Hình thái radical:
⿰,目,平
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
目
Số nét:
10
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép