Bản dịch của từ 𬑈 trong tiếng Việt

𬑈

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hèi

ㄏㄟˋN/AN/AN/A

𬑈 (Thán từ)

hèi
01

(theo cách đọc tiếng Nhật) Tiếng kêu hé hé, biểu thị sự nhìn hoặc nhìn chằm chằm một cách ngây thơ, như tiếng kêu của ai đó đang chăm chú quan sát mà không dám làm gì khác.

〈日本释义〉:读音ヘイ みる おめおめ。

Ví dụ
𬑈
Bính âm:
【hèi】【ㄏㄟˋ】【HỆ】
Hình thái radical:
⿰,目,平
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép