Bản dịch của từ 𬑍 trong tiếng Việt

𬑍

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǐ

ㄔˇN/AN/AN/A

𬑍 (Tính từ)

chǐ
01

Chữ giản thể suy rộng từ chữ “𬑡”, theo chú thích trong 《中华字海》 đồng nghĩa với chữ “” (chảy nước mắt, mắt có ghèn).

“𬑡”的类推简化字。注:《中华字海》同“眵”。

Ví dụ
𬑍
Bính âm:
【chǐ】【ㄔˇ】【TRÌ】
Hình thái radical:
⿰,目,刍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép