ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𬑍
Bảng phân tích âm vị 𬑍
Chǐ
Chữ giản thể suy rộng từ chữ “𬑡”, theo chú thích trong 《中华字海》 đồng nghĩa với chữ “眵” (chảy nước mắt, mắt có ghèn).
“𬑡”的类推简化字。注:《中华字海》同“眵”。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép