Bản dịch của từ 𬑑 trong tiếng Việt

𬑑

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Láo

ㄌㄠˊN/AN/AN/A

𬑑 (Động từ)

láo
01

(〈越南〉) đọc là láo, nghĩa là nhìn chằm chằm, trợn mắt như khi thao tác căng thẳng hoặc giận dữ (như trong cụm '(thao)~').

〈越南释义〉读音láo,〔操(thao)~〕瞪眼凝视。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬑑
Bính âm:
【láo】【ㄌㄠˊ】【LÁO】
Hình thái radical:
⿰,目,老
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép