ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𬑑
Bảng phân tích âm vị 𬑑
Láo
(〈越南〉) đọc là láo, nghĩa là nhìn chằm chằm, trợn mắt như khi thao tác căng thẳng hoặc giận dữ (như trong cụm '操(thao)~').
〈越南释义〉读音láo,〔操(thao)~〕瞪眼凝视。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép