Bản dịch của từ 𬑔 trong tiếng Việt

𬑔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥˋN/AN/AN/A

𬑔 (Danh từ)

zhòng
01

Tập thể, đám đông (như trong câu 'đông người như trẩy hội')

同“众”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Che phủ, bao trùm (giống như 'mông' trong 'mông mênh')

同“蒙”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬑔
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥˋ】【CHÚNG】
Hình thái radical:
⿱,罒,𧰨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丨一丿乚丿丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép