Bản dịch của từ 𬑔 trong tiếng Việt
𬑔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhòng | ㄓㄨㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
𬑔 (Danh từ)
【zhòng】
01
Tập thể, đám đông (như trong câu 'đông người như trẩy hội')
同“众”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Che phủ, bao trùm (giống như 'mông' trong 'mông mênh')
同“蒙”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
