Bản dịch của từ 𬑛 trong tiếng Việt

𬑛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nán

ㄋㄢˊN/AN/AN/A

𬑛 (Danh từ)

nán
01

Chữ '', cùng nghĩa với chữ '𡄎' (một dạng chữ Hán cổ, thường dùng trong từ ngữ địa phương hoặc tên riêng).

喃字。同“𡄎”。

Ví dụ
𬑛
Bính âm:
【nán】【ㄋㄢˊ】【NÁM】
Hình thái radical:
⿰,目,念
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép