Bản dịch của từ 𬑜 trong tiếng Việt
𬑜
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ‧ | N/A | N/A | N/A |
𬑜 (Tính từ)
【】
01
〈Giải thích Nhật Bản〉: Chữ ghép với 囂 tạo thành “囂~”, đọc là “ひそめき” trong tác phẩm 《真名本曾我物語》 (theo phiên âm của ông 山岸徳平). Ý chỉ hành động cau mày (nhăn mày).
〈日本释义〉:“囂~”二字で、“ひそめき”《真名本曾我物語》に“囂~ ヒソメキ”とある(ただし、山岸徳平氏の翻字による)。(眉を)顰めく意か。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
