Bản dịch của từ 𬑞 trong tiếng Việt

𬑞

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ào

ㄠˋN/AN/AN/A

𬑞 (Động từ)

ào
01

〈phương ngữ〉nhìn xiên, liếc ngang (như ánh mắt 'ào' nghiêng nhìn)

〈方言〉斜视。

Ví dụ
02

〈phương ngữ〉ghét, thù địch với người khác (như ánh mắt căm ghét)

〈方言〉仇视别人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬑞
Bính âm:
【ào】【ㄠˋ】【ÁO】
Hình thái radical:
⿰,目,敖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép