ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𬑠
Bảng phân tích âm vị 𬑠
Zhī
〈phương ngữ〉〔~子〕một con mắt (giống như 'chí' trong tiếng Việt, dễ nhớ vì chỉ một mắt thôi). Dùng trong tiếng Giang Tây.
〈方言〉〔~子〕一只眼。赣语。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép