Bản dịch của từ 𬑡 trong tiếng Việt

𬑡

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǒu

ㄔㄡˇN/AN/AN/A

𬑡 (Động từ)

chǒu
01

(phương ngữ) nhìn nghiêng, liếc xéo (giống như 'sấu' mắt nhìn nghiêng)

〈方言〉斜着眼看。胶辽官话。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬑡
Bính âm:
【chǒu】【ㄔㄡˇ】【SẤU】
Hình thái radical:
⿰,目,芻
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép