ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𬑡
Bảng phân tích âm vị 𬑡
Chǒu
(phương ngữ) nhìn nghiêng, liếc xéo (giống như 'sấu' mắt nhìn nghiêng)
〈方言〉斜着眼看。胶辽官话。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép