Bản dịch của từ 𬑥 trong tiếng Việt

𬑥

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Què

ㄑㄩㄝˋN/AN/AN/A

𬑥 (Động từ)

què
01

〈phương ngữ〉nhìn lén, liếc qua (như khi bạn muốn 'khước' nhìn ai đó một cách tinh nghịch).

〈方言〉瞧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

〈phương ngữ〉nhìn trộm, nhìn lén (giống như hành động 'khước' mắt để xem trộm).

〈方言〉偷看。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬑥
Bính âm:
【què】【ㄑㄩㄝˋ】【KHƯỚC】
Hình thái radical:
⿰,目,雀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép