ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𬑨
Bảng phân tích âm vị 𬑨
N/A
〈Nhật Bản giải nghĩa〉đọc là みる, có nghĩa là nhìn, xem (giống như 'nhìn' trong tiếng Việt).
〈日本释义〉读音みる,看。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép