Bản dịch của từ 𬑪 trong tiếng Việt
𬑪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuí | ㄎㄨㄟˊ | N/A | N/A | N/A |
𬑪 (Danh từ)
【kuí】
01
Chữ kim văn đã được chuẩn hóa, đồng nghĩa với chữ “睽” (quy), xuất hiện trong sách '殷周金文集成引得' trang 586 (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến chữ “quy” trong tiếng Việt).
金文隶定字,同“睽”。字见《殷周金文集成引得》586页。
Ví dụ
02
Chữ nguyên thể kim văn, xuất hiện trong văn tự khắc trên đồ vật số 4298 của '殷周金文集成' (giúp nhớ là dạng gốc của chữ trong văn tự cổ).
金文原形字 出自《殷周金文集成》第4298器铭文中。
Ví dụ
