Bản dịch của từ 𬑭 trong tiếng Việt
𬑭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuí | ㄎㄨㄟˊ | N/A | N/A | N/A |
𬑭 (Danh từ)
【kuí】
01
Chữ kim văn đã được chuẩn hóa, đồng nghĩa với chữ “嵍” (một dạng chữ cổ trong văn tự kim văn). Chữ này xuất hiện trong trang 1058 của bộ sách 《殷周金文集成引得》, giúp nhớ rằng đây là chữ cổ dùng trong văn tự kim loại thời Ân Chu.
金文隶定字,同“嵍”。字见《殷周金文集成引得》1058页。
Ví dụ
02
Chữ nguyên thể trong văn tự kim văn, xuất hiện trong văn tự khắc trên dụng cụ số 2238 của bộ 《殷周金文集成》, giúp hình dung chữ này là hình thức gốc của chữ kim văn.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第2238器铭文中。
Ví dụ
