Bản dịch của từ 𬑴 trong tiếng Việt
𬑴
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhī | ㄓ | N/A | N/A | N/A |
𬑴 (Danh từ)
【zhī】
01
Chữ kim văn đã được chuẩn định, đồng nghĩa với chữ “臸” (một dạng chữ cổ trong văn tự kim văn, giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến nét chữ phức tạp của kim văn).
金文隶定字,同“臸”。字见《殷周金文集成引得》512页。
Ví dụ
02
Chữ nguyên hình trong kim văn, xuất hiện trong văn tự khắc trên đồ đồng thời Ân Chu, giúp liên tưởng đến hình dáng ban đầu của chữ trong văn tự cổ.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第842器铭文中。
Ví dụ
