Bản dịch của từ 𬑹 trong tiếng Việt

𬑹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàn

ㄏㄢˋN/AN/AN/A

𬑹 (Danh từ)

hàn
01

Chữ dùng trong tên địa danh, ví dụ như “Đá Hán Ốc” ở tỉnh Quảng Đông; nghi là biến thể của chữ “” (xưởng).

地名用字。广东省有“石~屋”。疑同“厂㈢”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬑹
Bính âm:
【hàn】【ㄏㄢˋ】【HÁN】
Hình thái radical:
⿰,石,厂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép