Bản dịch của từ 𬒈 trong tiếng Việt

𬒈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Què

N/AN/AN/AN/A

𬒈 (Danh từ)

què
01

Đá quý

(拱形)宝石

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬒈 (Danh từ)

què
01

Tảng đá lớn

(拱形)大石头

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tảng đá

巨石

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Khó khăn

难的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬒈
Bính âm:
【què】【ㄑㄩㄝˋ】【TRÁC】
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép