Bản dịch của từ 𬒒 trong tiếng Việt

𬒒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˋN/AN/AN/A

𬒒 (Danh từ)

01

(Phương ngữ) Cái cối dùng để giã nát đất trong ruộng bị vỡ vụn, như cối giã gạo nhưng dành cho đất.

〈方言〉破碎田中的碾子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬒒
Bính âm:
【yà】【ㄧㄚˋ】【Á】
Hình thái radical:
⿰,石,軋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép