Bản dịch của từ 𬒔 trong tiếng Việt
𬒔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gèng | ㄍㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
𬒔 (Danh từ)
【gèng】
01
Đá làm tổn thương lòng bàn chân (giống như bị gai đá đâm, nhớ câu 'đá cánh chân đau').
石伤脚底。见《字解初基》。
Ví dụ
02
Địa danh 'Thạch Cánh' ở tỉnh Quảng Đông (nhớ 'Thạch' là đá, 'Cánh' là tên riêng).
〔石~〕地名,在广东。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Chữ dùng trong tên địa danh.
地名用字。
Ví dụ
