Bản dịch của từ 𬒘 trong tiếng Việt

𬒘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìn

ㄒㄧㄣˋN/AN/AN/A

𬒘 (Danh từ)

xìn
01

Chất arsen (một nguyên tố hóa học độc hại, từng gọi là 'tân').

砷。(疑为“砷”的旧名。)

Ví dụ
𬒘
Bính âm:
【xìn】【ㄒㄧㄣˋ】【TÂN】
Hình thái radical:
⿰,石,信
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép