Bản dịch của từ 𬒝 trong tiếng Việt

𬒝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wáng

ㄨㄤˊN/AN/AN/A

𬒝 (Danh từ)

wáng
01

Chữ dùng để đặt tên địa danh, như tên làng, xã (giúp nhớ: 'vãng lai' qua lại nơi chốn)

地名用字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬒝
Bính âm:
【wáng】【ㄨㄤˊ】【VÃNG】
Hình thái radical:
⿰,石,造
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép