Bản dịch của từ 𬒢 trong tiếng Việt

𬒢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huá

ㄏㄨㄚˊN/AN/AN/A

𬒢 (Danh từ)

huá
01

Thường gặp trong tên người Đài Loan (giúp nhớ như tên riêng, ví dụ như 'Hoa' trong tiếng Việt).

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Theo cách giải thích của Nhật, đọc là 'toku', có bộ thảo gồm 4 nét (giúp nhớ hình dạng chữ).

〈日本释义〉读音とく 4画の草冠である。

Ví dụ
𬒢
Bính âm:
【huá】【ㄏㄨㄚˊ】【HOA】
Hình thái radical:
⿰,石,華
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一丨一一丨一丨一一丨一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép