Bản dịch của từ 𬒤 trong tiếng Việt

𬒤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiè

ㄒㄧㄝˋN/AN/AN/A

𬒤 (Danh từ)

xiè
01

Chữ định hình trong văn tự kim văn, tên gọi của một loại dụng cụ (giúp nhớ như 'hiệt' là tên dụng cụ trong văn cổ).

金文隶定字。器物名。字见《殷周金文集成引得》606页。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chữ nguyên thủy trong kim văn, xuất hiện trong văn tự trên dụng cụ của thời Ân Chu.

金文原形字 出自《殷周金文集成》第2551器铭文中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬒤
Bính âm:
【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【HIỆT】
Hình thái radical:
⿰,石,鼎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép