Bản dịch của từ 𬒤 trong tiếng Việt
𬒤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiè | ㄒㄧㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
𬒤 (Danh từ)
【xiè】
01
Chữ định hình trong văn tự kim văn, tên gọi của một loại dụng cụ (giúp nhớ như 'hiệt' là tên dụng cụ trong văn cổ).
金文隶定字。器物名。字见《殷周金文集成引得》606页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chữ nguyên thủy trong kim văn, xuất hiện trong văn tự trên dụng cụ của thời Ân Chu.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第2551器铭文中。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
