ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𬒨
Bảng phân tích âm vị 𬒨
N/A
(theo nghĩa Nhật) Đọc là 'えご', một loại rong biển khô giống như 'tóc đá' (石发), dễ nhớ như rong biển giòn giòn ăn kèm cơm cuộn.
〈日本释义〉读音えご,一种海苔。“石发”的会意字。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép