Bản dịch của từ 𬒩 trong tiếng Việt

𬒩

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄅㄨㄥˇN/AN/AN/A

𬒩 (Tính từ)

01

〈chữ Nôm〉 Tính từ chỉ người hay cứng đầu, không chịu nghe lời, như 'bướng bỉnh' trong tiếng Việt.

〈越南释义〉喃字。读音bướng,固执。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬒩
Bính âm:
【ㄅㄨㄥˇ】【BƯỚNG】
Hình thái radical:
⿰,硬,旁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép