Bản dịch của từ 𬒯 trong tiếng Việt
𬒯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𬒯 (Danh từ)
【wén】
01
Chữ định hình trong văn bản kim văn, thường dùng làm tên người (giúp nhớ chữ này như tên riêng trong văn bản cổ).
金文隶定字。人名用字。字见《殷周金文集成引得》972页。
Ví dụ
02
Chữ nguyên mẫu trong kim văn, xuất hiện trong văn tự trên dụng cụ đồng thời nhà Thương và Chu.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第4041器铭文中。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
