Bản dịch của từ 𬒱 trong tiếng Việt

𬒱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎ

ㄐㄧㄚˇN/AN/AN/A

𬒱 (Danh từ)

jiǎ
01

Tên người thường gặp ở Đài Loan (giúp nhớ: tên người như 'Giả' trong truyện cổ).

见于台湾人名。

Ví dụ
02

Cùng nghĩa với chữ “”, dùng để gọi trang phục truyền thống như áo ngắn hoặc áo khoác ngắn (giúp nhớ: 'giả' như áo khoác ngắn, dễ mặc, tiện lợi).

同“䘥”。见《新竹县志初稿·卷五》外著背身俗呼~仔或短裘俗呼马褂。

Ví dụ
𬒱
Bính âm:
【jiǎ】【ㄐㄧㄚˇ】【GIẢ】
Hình thái radical:
⿰,礻,甲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丶丨乚一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép