Bản dịch của từ 𬒳 trong tiếng Việt

𬒳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bèi

ㄅㄟˋN/AN/AN/A

𬒳 (Danh từ)

bèi
01

Thường thấy trong tên người Đài Loan (giúp nhớ như tên riêng đặc biệt).

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cùng nghĩa với chữ “” (bị), dùng trong các văn bản cổ như 《古文四声韵》《华阳集·卷第十五》《唐语林·卷一》 (giúp nhớ qua chữ “bị” quen thuộc trong tiếng Việt).

同“被”。见《古文四声韵》《华阳集·卷第十五》《唐语林·卷一》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬒳
Bính âm:
【bèi】【ㄅㄟˋ】【BỐI】
Hình thái radical:
⿰,礻,皮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丶丿乚丨乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép