Bản dịch của từ 𬒵 trong tiếng Việt
𬒵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | N/A | N/A | N/A |
𬒵 (Danh từ)
【xī】
01
Chữ kim văn định nghĩa, đồng nghĩa với chữ “夕” (tịch - buổi tối, dễ nhớ như từ 'tịch mịch' trong tiếng Việt).
金文隶定字,同“夕”。字见《殷周金文集成引得》980页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chữ nguyên thể kim văn xuất hiện trong văn tự cổ của thời Ân Chu.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第38器铭文中。
Ví dụ
