Bản dịch của từ 𬒷 trong tiếng Việt
𬒷
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ‧ | N/A | N/A | N/A |
𬒷 (Tính từ)
【】
01
Chữ cổ trong văn bản kim văn, đồng nghĩa với chữ “否” (phủ), nghĩa là phủ nhận hay không đồng ý (giống như từ phủ định trong tiếng Việt).
金文隶定字,同“否”。字见《殷周金文集成引得》980页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chữ nguyên thể trong kim văn, xuất hiện trong văn tự trên đồ đồng thời Ân Chu, thể hiện hình thức ban đầu của chữ “否”.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第6010器铭文中。
Ví dụ
