Bản dịch của từ 𬓂 trong tiếng Việt

𬓂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cháng

ㄔㄤˊN/AN/AN/A

𬓂 (Danh từ)

cháng
01

Chữ đồng văn kim văn cổ, đồng nghĩa với chữ “thường” (thường thức, thường nhật), giúp nhớ qua âm Hán Việt “thường” quen thuộc trong tiếng Việt.

金文隶定字,同“尝”。字见《殷周金文集成引得》596页。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hình thức nguyên thủy của chữ thường trong kim văn, xuất hiện trong văn tự cổ của thời Ân Chu, giúp liên tưởng đến nguồn gốc chữ thường trong tiếng Hán.

金文原形字 出自《殷周金文集成》第2479器铭文中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬓂
Bính âm:
【cháng】【ㄔㄤˊ】【THƯỜNG】
Hình thái radical:
⿱,尚,示
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép