Bản dịch của từ 𬓄 trong tiếng Việt

𬓄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄕㄥ ㄓN/AN/AN/A

𬓄 (Danh từ)

01

〈Nhật〉 sinh vật hiến tế (vật tế thần, giống như 'vật hiến')

〈日〉生贄(祭品)。

Ví dụ
𬓄
Bính âm:
【ㄕㄥ ㄓ】【SINH TRÌ】
Hình thái radical:
⿰,示,⿱,⿴,𠂊,⺀,牛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép