Bản dịch của từ 𬓇 trong tiếng Việt

𬓇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄧˊ ㄕˋN/AN/AN/A

𬓇 (Danh từ)

01

〈Giải thích Nhật Bản〉Đọc là よし, dùng làm họ hoặc tên riêng trong tiếng Nhật (giúp nhớ như từ 'dĩ sĩ' - người có tên riêng).

〈日本释义〉读音よし,苗字に~見。

Ví dụ
02

〈Giải thích Hàn Quốc〉Tên người, ví dụ như 烏可騫~ (giúp nhớ như tên riêng trong văn hóa Hàn).

〈韩国释义〉人名。烏可騫~。

Ví dụ
𬓇
Bính âm:
【ㄧˊ ㄕˋ】【DỰC THỊ】
Hình thái radical:
⿰,示,宜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép