ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𬓊
Bảng phân tích âm vị 𬓊
N/A
Chữ cổ dùng để chỉ hành động co lại, thu nhỏ (giống chữ '缩' hiện đại). Gợi nhớ: 'súc' như 'súc gọn', co lại cho gọn gàng.
金文隶定字,同“缩”。字见《殷周金文集成引得》981页。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép