Bản dịch của từ 𬓏 trong tiếng Việt
𬓏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𬓏 (Danh từ)
【wén】
01
Chữ kim văn đã được chuẩn hóa, giống như chữ “礻𫉬” (hình thành từ bộ thần và phần âm), thường thấy trong các văn bản cổ.
金文隶定字,同“⿰礻𫉬”。字见《殷周金文集成引得》982页。
Ví dụ
02
Hình dạng nguyên thủy của chữ kim văn, xuất hiện trong các văn bản khắc trên đồ đồng thời Ân Chu.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第2739器铭文中。
Ví dụ
