Bản dịch của từ 𬓚 trong tiếng Việt
𬓚
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sì | ㄙˋ | N/A | N/A | N/A |
𬓚 (Danh từ)
【sì】
01
Chữ cổ dùng trong văn tự kim văn, đồng nghĩa với chữ “祀” (lễ tế, cúng tế tổ tiên). (Nhớ: tế là nghi thức cúng tế, giống như trong câu “lễ tế tổ tiên” trong tiếng Việt).
金文隶定字,同“祀”。字见《殷周金文集成引得》983页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hình thức nguyên thủy của chữ tế trong kim văn, xuất hiện trong văn tự trên đồ đồng thời Ân Chu.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第10583器铭文中。
Ví dụ
