Bản dịch của từ 𬓣 trong tiếng Việt
𬓣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
𬓣 (Danh từ)
【yì】
01
Chữ kim văn cổ dùng để chỉ “nghệ” (nghệ thuật, tài năng), giống như chữ “藝” trong chữ Hán hiện đại.
金文隶定字,同“藝”。字见《殷周金文集成引得》460页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hình thức nguyên thủy của chữ nghệ trong kim văn, xuất hiện trong văn tự trên đồ đồng thời Ân Chu.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第3207器铭文中。
Ví dụ
