Bản dịch của từ 𬓧 trong tiếng Việt
𬓧
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rěn | ㄖㄣˇ | N/A | N/A | N/A |
𬓧 (Danh từ)
【rěn】
01
Chữ kim văn cổ đồng nghĩa với chữ “栠” (một loại cây hoặc vật thể trong văn tự cổ). Ghi chú: xuất hiện trong bộ sưu tập văn tự kim văn Ân Chu trang 1128 và 5876.
金文隶定字,同“栠”。字见《殷周金文集成引得》1128页。金文原形字 出自《殷周金文集成》第5876器铭文中。
Ví dụ
02
Chữ kim văn cổ đồng nghĩa với chữ “秹” (liên quan đến nông nghiệp hoặc cây cỏ trong văn tự cổ).
金文隶定字,同“秹”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Chữ kim văn cổ đồng nghĩa với chữ “荏” (một loại cây hoặc đặc tính mềm mại trong văn tự cổ).
金文隶定字,同“荏”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
