ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𬓳
Bảng phân tích âm vị 𬓳
Wá
〈Nhật nghĩa〉 Đọc âm あわ, chỉ hạt kê nhỏ như hạt kê trong tiếng Việt (giống như 'oa' nhỏ bé, dễ nhớ).
〈日本释义〉读音あわ,粟。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép