Bản dịch của từ 𬓳 trong tiếng Việt

𬓳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄚˊN/AN/AN/A

𬓳 (Danh từ)

01

〈Nhật nghĩa〉 Đọc âm あわ, chỉ hạt kê nhỏ như hạt kê trong tiếng Việt (giống như 'oa' nhỏ bé, dễ nhớ).

〈日本释义〉读音あわ,粟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬓳
Bính âm:
【wá】【ㄨㄚˊ】【OA】
Hình thái radical:
⿰,禾,界
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép