Bản dịch của từ 𬓶 trong tiếng Việt
𬓶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | N/A | N/A | N/A | N/A |
𬓶 (Danh từ)
【】
01
Chữ nguyên thể trong kim văn, xuất hiện trong văn tự trên dụng cụ số 4194 của bộ sưu tập văn tự kim văn Ân Chu.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第4194器铭文中。
Ví dụ
02
Chữ kim văn đã được chuẩn hóa, đồng nghĩa với chữ “𤯍” (một dạng chữ cổ trong văn tự kim văn, ghi chép trên văn bản cổ).
金文隶定字,同“𤯍”。字见《殷周金文集成引得》573页。
Ví dụ
