Bản dịch của từ 𬔀 trong tiếng Việt

𬔀

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄨˊ ㄍㄨˋN/AN/AN/A

𬔀 (Động từ)

01

〈theo nghĩa Nhật〉đọc là 'うごく', nghĩa là di chuyển, chuyển động (giống như 'đi' hay 'chuyển động' trong tiếng Việt, dễ nhớ vì 'vô cố' như không đứng yên)

〈日本释义〉读音うごく,移动。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬔀
Bính âm:
【ㄨˊ ㄍㄨˋ】【VÔ CỐ】
Hình thái radical:
⿰,禾,進
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép