Bản dịch của từ 𬔅 trong tiếng Việt
𬔅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wéng | ㄨㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
𬔅 (Danh từ)
【wéng】
01
Chữ định hình trong kim văn, dùng làm tên người (giúp nhớ: 'ông' là người, tên người trong kim văn).
金文隶定字。人名用字。字见《殷周金文集成引得》679页。
Ví dụ
02
Chữ nguyên thể trong kim văn, xuất hiện trong văn tự trên đồ đồng thời Ân Chu.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第2755器铭文中。
Ví dụ
