Bản dịch của từ 𬔉 trong tiếng Việt

𬔉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥN/AN/AN/A

𬔉 (Danh từ)

gōng
01

Chữ kim văn định dạng, đồng nghĩa với chữ “” (cung), liên quan đến cung điện, cung vua trong văn hóa Trung Hoa (giúp nhớ bằng hình ảnh cung điện trong lịch sử).

金文隶定字,同“宫”。字见《殷周金文集成引得》679页。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chữ nguyên thể trong kim văn xuất hiện trong văn khắc trên khí cụ thời Ân Chu, thể hiện hình thức chữ ban đầu.

金文原形字出自《殷周金文集成》第11347器铭文中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬔉
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CUNG】
Hình thái radical:
⿱,穴,吕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép